
70.23BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
CA87807B1076
CUSIP
-
Ngành
Energy
Ngành công nghiệp
Oil & Gas Midstream
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
27.71
Tỷ lệ PEG
4.32
Giá trị Sổ cái
15.00
Cổ tức trên Cổ phiếu
3.428
Lợi suất Cổ tức
5.74%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
2.11
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
15,477,000,192
Lợi nhuận gộp TTM
10,707,000,320
EBITDA
9,749,000,192
Lãi suất
22.23%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
3.59%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
11.33%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
14.875
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
6.60%
EPS pha loãng TTM
2.11
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-8.50%
PE theo dõi
27.71
PE tiến về phía trước
26
Giá bán TTM
3.9495
Giá Sổ cái MRQ
3.9565
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
10
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
14
27.91
1.16%233.60
0.91%61.40
0.69%223.00
0.04%43.60
0.00%33.60
-3.45%81.10
-1.79%77.14
-1.51%47.50
-0.92%36.60
-0.54%