
31.89BUSD

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US88031M1099
CUSIP
88031M109
Ngành
Energy
Ngành công nghiệp
Oil & Gas Equipment & Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
17.25
Tỷ lệ PEG
3.15
Giá trị Sổ cái
16.41
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.89
Lợi suất Cổ tức
2.82%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
3.66
Giá Mục tiêu Wall Street
58.57
Ước tính EPS Năm hiện tại
3.56
Ước tính EPS Năm sau
3.82
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.787
Ước tính EPS Quý sau
0.8104
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
11,981,157,376
Lợi nhuận gộp TTM
4,537,793,024
EBITDA
2,788,568,064
Lãi suất
16.13%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
6.99%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
11.73%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
11.347
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
5.30%
EPS pha loãng TTM
3.66
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-6.40%
PE theo dõi
17.25
PE tiến về phía trước
17
Giá bán TTM
2.6608
Giá Sổ cái MRQ
1.9215
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
9
56.95
2.23%69.75
1.32%42.16
0.81%35.08
0.80%47.24
0.11%47.01
0.00%5.44
0.00%47.01
0.00%1.05
-3.67%75.21
-2.41%