
20.4BBRL
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
SA
Mã Tiền tệ
BRL
Tên Tiền tệ
Brazilian real
Tên Quốc gia
Brazil
ISO Quốc gia
BR
ISIN
-
CUSIP
-
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Farm Products
Kết thúc Năm Tài chính
September
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
45.25
Tỷ lệ PEG
1.04
Giá trị Sổ cái
260.61
Cổ tức trên Cổ phiếu
2.02
Lợi suất Cổ tức
0.69%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
6.48
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
55,709,999,104
Lợi nhuận gộp TTM
3,556,999,936
EBITDA
2,710,000,128
Lãi suất
0.81%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.47%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
2.62%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
156.489
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
4.40%
EPS pha loãng TTM
6.48
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
3602.20%
PE theo dõi
45.25
PE tiến về phía trước
12
Giá bán TTM
1.8532
Giá Sổ cái MRQ
1.1186
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
10
4.01
1.78%13.26
1.30%8.55
0.59%19.08
0.42%