
8.94BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US9027881088
CUSIP
-
Ngành
Financial Services
Ngành công nghiệp
Banks - Regional
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
12.41
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
84.17
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.63
Lợi suất Cổ tức
1.65%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
8.02
Giá Mục tiêu Wall Street
104.20
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
2,497,754,880
Lợi nhuận gộp TTM
2,497,754,880
EBITDA
-
Lãi suất
28.12%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.14%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
12.59%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
34.095
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
67.60%
EPS pha loãng TTM
8.02
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
12.60%
PE theo dõi
12.41
PE tiến về phía trước
9
Giá bán TTM
3.0543
Giá Sổ cái MRQ
1.1816
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
3
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
0
22.20
2.78%154.00
2.67%65.75
2.13%5.78
1.92%38.20
1.58%91.55
1.52%34.00
1.19%44.60
0.90%26.00
0.00%5.45
-1.77%