
47.94BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
SG1M31001969
CUSIP
-
Ngành
Financial Services
Ngành công nghiệp
Banks - Regional
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
13.35
Tỷ lệ PEG
2.01
Giá trị Sổ cái
19.75
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.56
Lợi suất Cổ tức
6.31%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.85
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
11,765,999,616
Lợi nhuận gộp TTM
11,765,999,616
EBITDA
-
Lãi suất
39.79%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
0.85%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
9.26%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
7.076
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-1.80%
EPS pha loãng TTM
1.85
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-6.70%
PE theo dõi
13.35
PE tiến về phía trước
10
Giá bán TTM
3.4752
Giá Sổ cái MRQ
1.1726
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
7
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
0
22.20
2.78%154.00
2.67%65.75
2.13%5.77
1.71%38.20
1.58%91.55
1.52%34.00
1.19%44.60
0.90%26.00
0.00%5.45
-1.77%