
#earnings after the close https://t.co/lObOE0uRjZ $AAPL $AMZN $X $SBUX $SKX $WDC $GILD $TEAM $VALE $MSTR $DECK $DXCM $ZEN $COHU $AUY $SM $TFII $SYK $GLPI $TXRH $KNSL $AVTR $FTV $ATEN $VRSN $HTGC $COLM $BIO $STAG $AVT $MVIS $SPNE $CDNA $TEX $MPWR $SGEN $SKYW $FE $POWI $EB https://t.co/9IvaQS9d1w
77.61BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US91912E1055
CUSIP
91912E105
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Other Industrial Metals & Mining
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
32.33
Tỷ lệ PEG
12.38
Giá trị Sổ cái
8.31
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.26
Lợi suất Cổ tức
31.42%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.55
Giá Mục tiêu Wall Street
17.20
Ước tính EPS Năm hiện tại
2.20
Ước tính EPS Năm sau
2.12
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.492
Ước tính EPS Quý sau
0.5675
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
213,594,996,736
Lợi nhuận gộp TTM
74,708,000,768
EBITDA
76,863,995,904
Lãi suất
6.47%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
7.79%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
5.87%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
50.037
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
0.50%
EPS pha loãng TTM
0.55
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
9.10%
PE theo dõi
32.33
PE tiến về phía trước
7
Giá bán TTM
0.355
Giá Sổ cái MRQ
2.2628
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
9
25.29
3.93%40.85
3.42%127.00
2.83%2.50
2.04%12.19
0.83%100.15
0.04%48.64
0.00%148.88
0.00%7.38
-1.86%14.91
-1.26%
Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này