
10.56BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US9258151029
CUSIP
-
Ngành
Technology
Ngành công nghiệp
Electronic Components
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
72.67
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
15.69
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
2.7
Giá Mục tiêu Wall Street
125.75
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
474,008,000
Lợi nhuận gộp TTM
268,422,000
EBITDA
114,796,000
Lãi suất
30.65%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
7.48%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
20.13%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
10.456
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
49.30%
EPS pha loãng TTM
2.7
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
14.30%
PE theo dõi
72.67
PE tiến về phía trước
72
Giá bán TTM
19.0844
Giá Sổ cái MRQ
12.1911
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
19
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
83
13.00
3.17%103.00
3.00%38.63
1.89%173.00
1.76%16.36
1.40%133.10
0.83%95.24
0.47%256.00
-4.48%128.24
-2.92%269.00
-0.74%