VEON-owned Kyivstar expands via $2.2M E-wings acquisition

VEON-owned Kyivstar expands via $2.2M E-wings acquisition
VEON sells stake in Beeline Kyrgyzstan, increasing focus on large markets
VEON buys cloud service provider IBS DataFort
3.57BUSD

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NASDAQ
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US91822M5022
CUSIP
68370R109
Ngành
Communication Services
Ngành công nghiệp
Telecom Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
6.74
Tỷ lệ PEG
2.23
Giá trị Sổ cái
21.20
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
7.5
Giá Mục tiêu Wall Street
82.87
Ước tính EPS Năm hiện tại
6.95
Ước tính EPS Năm sau
8.29
Ước tính EPS Quý hiện tại
1.3
Ước tính EPS Quý sau
1.93
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
4,574,000,128
Lợi nhuận gộp TTM
4,025,999,872
EBITDA
1,816,000,000
Lãi suất
11.63%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
8.93%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
36.67%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
65.747
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
17.10%
EPS pha loãng TTM
7.5
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
1.60%
PE theo dõi
6.74
PE tiến về phía trước
7
Giá bán TTM
0.7657
Giá Sổ cái MRQ
2.4258
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
3
32.00
12.08%15.48
9.17%0.98
3.16%46.83
1.57%23.98
1.46%24.71
1.27%23.27
0.28%30.67
-1.79%31.19
-0.57%173.13
-0.29%