
#earnings before the open tomorrow https://t.co/lObOE0dgsr $CAT $AAL $CROX $LLY $ABBV $MA $LUYV $VLO $MO $MRK $DPZ $TSCO $HSY $HON $NOC $HTZ $BTU $BMHY $HOG $HP $NEM $MPW $CMCSA $MBLY $HAS $OSTK $KDP $STM $AZN $AOS $SGO $GWW $RPL $HGV $SNY $BAX $CHD $PTEN $CBRE $SO $FIS $SIRI… https://t.co/IgE2AmHZw3
An update on $SPX #earnings by week https://t.co/oMi4gKp1GN $SPY $AMZN $KO $MSFT $FRC $META $UPS $GOOGL $VZ $MCD $GM $BA $GE $ENPH $HAL $MMM $PEP $RTX $V $XOM $NEE $AAL $CAT $WHR $INTC $CVX $DHR $LLY $CMG $VLO $MA $DOW $HLT $LUV $ABBV $BIIB $CDNS $HUM $ADM $BRO $MO $SHW $MRK… https://t.co/XfFmKGvg6z
#earnings for the week https://t.co/lObOE0dgsr $AMZN $MSFT $META $FRC $KO $BA $VZ $GOOGL $UPS $ENPH $CLF $HAL $MCD $GM $GE $MMM $PEP $XOM $SPOT $INTC $AAL $V $ROKU $RTX $NEE $PHG $CAT $CVX $SNAP $LLY $VLO $LUV $BOH $MA $CROX $SIFY $JBLU $CMG $DOW $MO $ABBV $NOW $DHR $DX $NET… https://t.co/XwpWMeSZbn
92.56BUSD

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US91913Y1001
CUSIP
91913Y100
Ngành
Energy
Ngành công nghiệp
Oil & Gas Refining & Marketing
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
13.05
Tỷ lệ PEG
4.08
Giá trị Sổ cái
80.39
Cổ tức trên Cổ phiếu
4.66
Lợi suất Cổ tức
1.50%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
23.97
Giá Mục tiêu Wall Street
290.22
Ước tính EPS Năm hiện tại
38.16
Ước tính EPS Năm sau
25.21
Ước tính EPS Quý hiện tại
10.1256
Ước tính EPS Quý sau
13.3708
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
132,649,000,960
Lợi nhuận gộp TTM
21,347,000,320
EBITDA
13,272,999,936
Lãi suất
5.44%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
6.49%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
15.85%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
441.428
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
57.60%
EPS pha loãng TTM
23.97
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
450.70%
PE theo dõi
13.05
PE tiến về phía trước
10
Giá bán TTM
0.6792
Giá Sổ cái MRQ
3.7021
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
7
213.70
1.46%318.61
0.92%76.05
0.42%7.28
0.28%7.65
0.00%16.35
0.00%17.49
0.00%17.60
-2.06%72.75
-1.96%91.90
-0.59%