
10.81BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
-
CUSIP
-
Ngành
Communication Services
Ngành công nghiệp
Telecom Services
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
10.87
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
47.97
Cổ tức trên Cổ phiếu
5.9
Lợi suất Cổ tức
6.18%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.46
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
150,593,994,752
Lợi nhuận gộp TTM
56,846,000,000
EBITDA
55,926,001,664
Lãi suất
10.82%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
8.83%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
19.14%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
77.867
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
18.90%
EPS pha loãng TTM
0.46
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-15.70%
PE theo dõi
10.87
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
0.071
Giá Sổ cái MRQ
2.0647
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
0
0.96
0.00%191.51
-2.15%23.70
-1.46%26.09
-1.45%24.18
-1.02%37.42
-0.80%11.84
-0.75%45.71
-0.75%27.73
-0.73%36.48
-0.25%