
#earnings for the week https://t.co/lObOE0dgsr $GME $LULU $ASO $COUP $RH $AFRM $AFMD $ZS $PATH $KR $CNTG $CASY $LOVE $KFY $PLAY $GENI $REVG $CPRT $SMAR $DADA $CMCM $JG $CTK $ABM $BIOX $S $ZUMZ $AVAV $HQY $CDMO $DSGX $AOUT $CVGW $AMRK $VRNT $FARM $DLNG $BBCP $MLNK $RXST $SUMO https://t.co/WQfwxlgoKJ
1.24BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NASDAQ
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US92343X1000
CUSIP
92343X100
Ngành
Technology
Ngành công nghiệp
Software - Infrastructure
Kết thúc Năm Tài chính
January
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
28.10
Tỷ lệ PEG
0.68
Giá trị Sổ cái
14.84
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.73
Giá Mục tiêu Wall Street
20.50
Ước tính EPS Năm hiện tại
2.90
Ước tính EPS Năm sau
3.11
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.2614
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
893,843,008
Lợi nhuận gộp TTM
633,302,016
EBITDA
110,579,000
Lãi suất
6.87%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.28%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
4.79%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
14.499
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-1.00%
EPS pha loãng TTM
0.73
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
6.70%
PE theo dõi
28.10
PE tiến về phía trước
6
Giá bán TTM
1.3904
Giá Sổ cái MRQ
1.3865
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
14
179.12
5.55%11.35
4.18%197.00
3.68%82.45
3.57%420.39
2.22%167.18
1.88%418.04
1.69%443.37
1.18%142.89
0.53%118.65
-0.07%