
29.55BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
DK0061539921
CUSIP
925458101
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Specialty Industrial Machinery
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
33.43
Tỷ lệ PEG
0.75
Giá trị Sổ cái
1.52
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.1
Lợi suất Cổ tức
1.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.3
Giá Mục tiêu Wall Street
8.33
Ước tính EPS Năm hiện tại
0.42
Ước tính EPS Năm sau
0.53
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.1675
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
18,822,000,640
Lợi nhuận gộp TTM
2,496,999,936
EBITDA
1,500,999,936
Lãi suất
4.13%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.65%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
21.02%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
6.2767
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
2.10%
EPS pha loãng TTM
0.3
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-20.70%
PE theo dõi
33.43
PE tiến về phía trước
24
Giá bán TTM
1.576
Giá Sổ cái MRQ
6.544
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
10
2440.04
0.95%330.00
0.92%1096.50
0.74%414.93
0.40%963.56
0.11%19.16
-5.85%202.00
-4.72%63.69
-1.73%293.00
-0.81%146.68
-0.70%