
196.69BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US92343V1044
CUSIP
077853109
Ngành
Communication Services
Ngành công nghiệp
Telecom Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
11.52
Tỷ lệ PEG
1.16
Giá trị Sổ cái
24.77
Cổ tức trên Cổ phiếu
2.765
Lợi suất Cổ tức
5.87%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
4.1
Giá Mục tiêu Wall Street
51.58
Ước tính EPS Năm hiện tại
4.93
Ước tính EPS Năm sau
5.25
Ước tính EPS Quý hiện tại
1.2055
Ước tính EPS Quý sau
1.2639
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
139,146,002,432
Lợi nhuận gộp TTM
81,968,996,352
EBITDA
50,575,998,976
Lãi suất
12.46%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.00%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
17.20%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
32.959
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
2.90%
EPS pha loãng TTM
4.1
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
4.30%
PE theo dõi
11.52
PE tiến về phía trước
9
Giá bán TTM
1.4178
Giá Sổ cái MRQ
1.9039
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
7
195.29
4.54%26.23
0.19%1.30
0.00%31.34
0.00%0.95
0.00%15.83
-11.66%31.90
-10.77%32.26
-1.80%27.52
-0.47%25.97
-0.40%Danh sách theo dõi được chọn có VZ nổi bật.

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này