Waste Connections to acquire Secure Energy waste disposal-centric divestitures

Waste Connections to acquire Secure Energy waste disposal-centric divestitures
41.55BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
CA94106B1013
CUSIP
44951D108
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Waste Management
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
40.04
Tỷ lệ PEG
1.77
Giá trị Sổ cái
32.26
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.33
Lợi suất Cổ tức
0.81%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
4.09
Giá Mục tiêu Wall Street
204.08
Ước tính EPS Năm hiện tại
5.50
Ước tính EPS Năm sau
6.18
Ước tính EPS Quý hiện tại
1.185
Ước tính EPS Quý sau
1.3704
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
9,609,369,600
Lợi nhuận gộp TTM
4,084,332,032
EBITDA
3,070,896,128
Lãi suất
10.97%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.47%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
13.12%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
37.447
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
6.40%
EPS pha loãng TTM
4.09
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-7.60%
PE theo dõi
40.04
PE tiến về phía trước
21
Giá bán TTM
4.3297
Giá Sổ cái MRQ
5.1569
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
5
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
17
312.68
1.98%79.25
1.33%232.55
0.94%209.22
0.39%1.80
0.00%20.44
0.00%40.81
-3.27%20.28
-3.06%4.91
-1.80%40.11
-0.56%