
3.24BNOK
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
OL
Mã Tiền tệ
NOK
Tên Tiền tệ
Norwegian Krone
Tên Quốc gia
Norway
ISO Quốc gia
NO
ISIN
NO0010571698
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Marine Shipping
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
4.85
Tỷ lệ PEG
3.32
Giá trị Sổ cái
753.33
Cổ tức trên Cổ phiếu
2.827
Lợi suất Cổ tức
0.39%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
151.22
Giá Mục tiêu Wall Street
982.35
Ước tính EPS Năm hiện tại
9.52
Ước tính EPS Năm sau
9.29
Ước tính EPS Quý hiện tại
3.8307
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,234,000,000
Lợi nhuận gộp TTM
402,000,000
EBITDA
151,000,000
Lãi suất
52.84%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.78%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
22.44%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
29.357
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
13.10%
EPS pha loãng TTM
151.22
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
43.30%
PE theo dõi
4.85
PE tiến về phía trước
7
Giá bán TTM
24.9219
Giá Sổ cái MRQ
0.9677
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
3
29.15
0.17%76.40
-4.74%466.50
-4.41%309.00
-4.04%23.15
-3.18%138.20
-2.95%168.00
-2.89%120.40
-1.31%673.00
-1.17%129.10
-0.92%