
18.79BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US9842451000
CUSIP
-
Ngành
Energy
Ngành công nghiệp
Oil & Gas Integrated
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
24.91
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-1.82
Giá Mục tiêu Wall Street
4.35
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
23,240,162,410,496
Lợi nhuận gộp TTM
6,455,642,030,080
EBITDA
6,067,168,215,040
Lãi suất
-4.68%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.16%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-7.42%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
59293.387
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
36.60%
EPS pha loãng TTM
-1.82
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-86.00%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
8
Giá bán TTM
0.0007
Giá Sổ cái MRQ
1.625
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
5
39.10
2.62%159.88
2.02%1.15
1.41%76.00
1.33%76.00
1.31%6.57
1.11%37.82
1.10%38.00
0.78%127.42
0.70%7.83
-1.55%