
13.68BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
OTCQX
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US9848461052
CUSIP
Y97417102
Ngành
Energy
Ngành công nghiệp
Thermal Coal
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
8.79
Tỷ lệ PEG
0.90
Giá trị Sổ cái
11.80
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.52
Lợi suất Cổ tức
5.58%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.55
Giá Mục tiêu Wall Street
5.16
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
156,892,151,808
Lợi nhuận gộp TTM
50,031,890,432
EBITDA
40,681,885,696
Lãi suất
7.88%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
3.33%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
11.49%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
157.34
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
8.40%
EPS pha loãng TTM
1.55
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
58.90%
PE theo dõi
8.79
PE tiến về phía trước
3
Giá bán TTM
0.0872
Giá Sổ cái MRQ
0.8468
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
5
21.70
0.46%6.58
0.00%27.11
0.00%0.01
0.00%1.42
0.00%4.00
-4.31%3.96
-3.41%5.30
-1.85%83.34
-1.22%26.13
-0.87%