16.38MINR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
BSE
Mã Tiền tệ
INR
Tên Tiền tệ
Indian Rupee
Tên Quốc gia
India
ISO Quốc gia
IN
ISIN
INE819S01025
CUSIP
-
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Farm Products
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
10.95
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
8.21
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.12
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
6,675,091,968
Lợi nhuận gộp TTM
865,162,688
EBITDA
461,246,112
Lãi suất
2.11%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
7.62%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
14.67%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
52.932
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
46.10%
EPS pha loãng TTM
1.12
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
253.60%
PE theo dõi
10.95
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
0.2315
Giá Sổ cái MRQ
1.426
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
7
419.50
1.48%418.90
1.27%28.61
-7.71%203.52
-3.97%1427.30
-2.75%111.59
-2.63%112.00
-2.01%565.75
-1.89%3.93
-0.76%15.88
-0.25%