36.48MTRY
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
IS
Mã Tiền tệ
TRY
Tên Tiền tệ
Turkish lira
Tên Quốc gia
Turkey
ISO Quốc gia
TR
ISIN
-
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Conglomerates
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
22.07
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
12.91
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.44
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
126,358,560
Lợi nhuận gộp TTM
6,719,275
EBITDA
19,429,482
Lãi suất
-35.95%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-0.96%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-2.03%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0.723
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-9.50%
EPS pha loãng TTM
0.44
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-68.40%
PE theo dõi
22.07
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
13.4286
Giá Sổ cái MRQ
0.9794
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
20
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
9
92.90
2.60%181.20
0.00%191.60
-2.84%45.14
-2.55%348.00
-2.25%16.66
-2.23%100.00
-2.15%20.88
-1.88%32.84
-1.56%18.09
-1.52%