
276.7BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US0463531089
CUSIP
-
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Drug Manufacturers - General
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
30.08
Tỷ lệ PEG
1.09
Giá trị Sổ cái
24.70
Cổ tức trên Cổ phiếu
3.13
Lợi suất Cổ tức
3.99%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
2.51
Giá Mục tiêu Wall Street
69.28
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
58,126,999,552
Lợi nhuận gộp TTM
48,395,001,856
EBITDA
20,416,000,000
Lãi suất
16.17%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
9.06%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
21.67%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
3.1126
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
12.00%
EPS pha loãng TTM
2.51
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
78.00%
PE theo dõi
30.08
PE tiến về phía trước
18
Giá bán TTM
4.0273
Giá Sổ cái MRQ
6.3525
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
5
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
17
101.30
3.20%41.68
2.58%206.40
2.46%205.40
2.19%110.58
2.09%305.05
1.97%965.40
0.76%21.96
0.23%128.00
-0.78%43.32
-0.57%