5.55BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
-
CUSIP
-
Ngành
Communication Services
Ngành công nghiệp
Telecom Services
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
1.22
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
0.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-0.34
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
3,627,544,064
Lợi nhuận gộp TTM
2,910,445,056
EBITDA
1,257,417,984
Lãi suất
-5.22%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.86%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
0.00%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
5.676
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
48.60%
EPS pha loãng TTM
-0.34
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
119
Giá bán TTM
1.5294
Giá Sổ cái MRQ
6.0102
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
5
25.99
0.58%1.23
-12.77%39.62
-3.44%178.54
-3.26%45.51
-2.59%22.32
-2.15%22.50
-1.34%20.08
-1.33%29.95
-1.02%30.00
-0.20%