
964.84MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
STU
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
CH0276534614
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Building Products & Equipment
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
13.47
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
27.95
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.155
Lợi suất Cổ tức
1.67%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
5.05
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
684,000,000
Lợi nhuận gộp TTM
392,800,000
EBITDA
96,000,000
Lãi suất
8.60%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
8.89%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
18.52%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
58.741
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
22.90%
EPS pha loãng TTM
5.05
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
162.20%
PE theo dõi
13.47
PE tiến về phía trước
14
Giá bán TTM
1.0334
Giá Sổ cái MRQ
3.0306
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
8
84.45
3.37%79.74
3.13%125.55
0.84%15.40
0.65%129.40
0.54%55.50
0.00%12.50
-3.85%415.20
-1.45%457.80
-1.25%62.16
-0.38%