2.63MSEK
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
ST
Mã Tiền tệ
SEK
Tên Tiền tệ
Swedish krona
Tên Quốc gia
Sweden
ISO Quốc gia
SE
ISIN
-
CUSIP
-
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Medical Devices
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
13.79
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
2.17
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.07
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
32,843,932
Lợi nhuận gộp TTM
27,512,708
EBITDA
3,735,528
Lãi suất
2.52%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.26%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
1.96%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
1.225
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
9.80%
EPS pha loãng TTM
0.07
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-19.50%
PE theo dõi
13.79
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
0.7702
Giá Sổ cái MRQ
0.4472
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
5
37.80
2.44%87.40
0.81%478.80
0.25%88.75
-2.53%247.20
-2.22%48.50
-2.12%48.06
-0.99%274.20
-0.94%135.80
-0.73%192.75
-0.59%