8.85MINR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NSE
Mã Tiền tệ
INR
Tên Tiền tệ
Indian Rupee
Tên Quốc gia
India
ISO Quốc gia
IN
ISIN
INE318D01020
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Steel
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
18.94
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
-17.56
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.31
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
533,760,992
Lợi nhuận gộp TTM
234,618,000
EBITDA
-161,575,008
Lãi suất
8.21%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-7.23%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
0.00%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
3.775
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-54.50%
EPS pha loãng TTM
0.31
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-49.00%
PE theo dõi
18.94
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
1.5647
Giá Sổ cái MRQ
0.2142
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
5
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
34
1082.35
-4.38%1082.60
-4.36%85.20
-3.39%85.26
-3.32%169.05
-3.26%169.18
-3.24%1242.20
-3.13%193.65
-2.66%691.40
-2.48%1767.20
-1.05%