8.15MINR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NSE
Mã Tiền tệ
INR
Tên Tiền tệ
Indian Rupee
Tên Quốc gia
India
ISO Quốc gia
IN
ISIN
INE318D01020
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Steel
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
17.77
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
-17.89
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.31
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
533,760,992
Lợi nhuận gộp TTM
234,618,000
EBITDA
-161,575,008
Lãi suất
8.21%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-7.23%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
0.00%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
3.775
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-54.50%
EPS pha loãng TTM
0.31
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-49.00%
PE theo dõi
17.77
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
1.4688
Giá Sổ cái MRQ
0.2142
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
5
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
33
1238.35
1.43%1866.40
1.27%185.89
0.05%83.15
-1.09%83.22
-1.02%1024.00
-0.42%163.04
-0.36%1025.00
-0.29%737.50
-0.26%163.05
-0.24%