2.91BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
CNE100001LY0
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Farm & Heavy Construction Machinery
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
4.77
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
1.80
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.25
Lợi suất Cổ tức
85.62%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.3
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
41,133,486,080
Lợi nhuận gộp TTM
8,792,332,288
EBITDA
5,481,906,176
Lãi suất
9.96%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.58%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
17.09%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
23.559
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-2.30%
EPS pha loãng TTM
0.3
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-17.30%
PE theo dõi
4.77
PE tiến về phía trước
4
Giá bán TTM
0.0621
Giá Sổ cái MRQ
0.8238
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
5
28.72
0.07%867.60
-2.74%44.00
-2.65%102.82
-2.21%20.00
-1.96%35.34
-0.90%28.60
-0.69%41.21
-0.60%34.80
-0.57%525.20
-0.34%