
9.76BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
CH1169360919
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Specialty Industrial Machinery
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
42.04
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
4.37
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.892
Lợi suất Cổ tức
2.12%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
2.16
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,263,084,032
Lợi nhuận gộp TTM
553,046,016
EBITDA
356,004,992
Lãi suất
18.44%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
14.26%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
57.52%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
13.452
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
26.70%
EPS pha loãng TTM
2.16
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
44.00%
PE theo dõi
42.04
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
6.7604
Giá Sổ cái MRQ
20.502
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
8
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
29
625.40
0.68%840.00
0.05%930.60
-4.89%279.60
-4.46%162.50
-3.93%136.00
-2.86%17.26
-2.73%272.25
-2.42%57.50
-0.86%373.30
-0.29%