8.19BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
-
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Railroads
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
18.73
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
26.34
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.78
Lợi suất Cổ tức
14.83%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.26
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
22,638,133,248
Lợi nhuận gộp TTM
2,931,295,700
EBITDA
3,605,735,168
Lãi suất
14.30%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
3.28%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
8.87%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
15.942
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
27.20%
EPS pha loãng TTM
0.26
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
29.00%
PE theo dõi
18.73
PE tiến về phía trước
15
Giá bán TTM
0.5461
Giá Sổ cái MRQ
1.9795
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
2
25.59
13.34%10.29
2.18%116.81
1.77%262.58
1.52%46.81
1.40%274.00
1.37%306.73
1.17%86.03
0.83%12.88
0.00%3.15
0.00%