1.24BAUD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
AU
Mã Tiền tệ
AUD
Tên Tiền tệ
Australian Dollar
Tên Quốc gia
Australia
ISO Quốc gia
AU
ISIN
GB0061284906
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Other Precious Metals & Mining
Kết thúc Năm Tài chính
June
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
7.07
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
26.48
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
2.32
Giá Mục tiêu Wall Street
15.92
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,118,139,008
Lợi nhuận gộp TTM
296,224,992
EBITDA
410,867,008
Lãi suất
16.11%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
6.56%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
9.57%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
10.388
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
83.30%
EPS pha loãng TTM
2.32
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
3375.90%
PE theo dõi
7.07
PE tiến về phía trước
8
Giá bán TTM
1.5787
Giá Sổ cái MRQ
0.6367
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
2
1.37
0.00%0.52
-5.50%4.73
-5.40%0.09
-5.15%0.48
-4.95%0.27
-3.64%0.42
-3.41%0.59
-3.28%0.95
-3.05%1.28
-1.15%