
16.91BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US98956P1021
CUSIP
-
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Medical Devices
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
22.69
Tỷ lệ PEG
0.62
Giá trị Sổ cái
57.10
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.96
Lợi suất Cổ tức
1.27%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
3.37
Giá Mục tiêu Wall Street
188.04
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
8,409,099,776
Lợi nhuận gộp TTM
5,901,199,872
EBITDA
2,580,999,936
Lãi suất
9.05%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.10%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
6.07%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
42.68
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
9.30%
EPS pha loãng TTM
3.37
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
34.10%
PE theo dõi
22.69
PE tiến về phía trước
10
Giá bán TTM
1.7591
Giá Sổ cái MRQ
1.3374
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
10
79.38
3.22%70.50
1.97%270.90
1.27%16.80
0.60%75.90
0.58%34.59
0.55%60.60
0.00%22.40
-1.75%39.40
-1.23%23.43
-1.14%