45.45MIDR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
JK
Mã Tiền tệ
IDR
Tên Tiền tệ
Indonesian Rupiah
Tên Quốc gia
Indonesia
ISO Quốc gia
ID
ISIN
ID1000140809
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Other Industrial Metals & Mining
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
15.00
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-9.64
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
61,433,692,160
Lợi nhuận gộp TTM
-71,825,039,360
EBITDA
-88,482,242,560
Lãi suất
0.00%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-3.28%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-51.77%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
2.433
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-37.70%
EPS pha loãng TTM
-9.64
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-47.50%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
11.5083
Giá Sổ cái MRQ
2.0006
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
35
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
38
4320.00
6.93%640.00
0.79%22500.00
0.78%1900.00
-5.47%4960.00
-4.15%2840.00
-3.40%1560.00
-2.50%560.00
-1.75%3710.00
-1.07%3030.00
-0.66%