
4.8MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
AU0000294498
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Other Industrial Metals & Mining
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.01
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-0.03
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
65,581
Lợi nhuận gộp TTM
65,581
EBITDA
-4,087,374
Lãi suất
0.00%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-23.39%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-75.78%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
135.10%
EPS pha loãng TTM
-0.03
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
64.0048
Giá Sổ cái MRQ
2.5825
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
14
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
0
13.50
1.12%10.49
0.48%1.93
-9.10%12.00
-6.98%6.16
-4.64%36.18
-3.51%104.80
-3.50%11.56
-2.25%54.08
-1.96%23.40
-1.68%