
9.47MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
CA75889D2086
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Silver
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.06
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-0.02
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
0
Lợi nhuận gộp TTM
0
EBITDA
-2,249,441
Lãi suất
0.00%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-14.57%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-28.95%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
0.00%
EPS pha loãng TTM
-0.02
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
0
Giá Sổ cái MRQ
1.3056
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
-8
0.36
0.42%0.17
-12.53%7.07
-6.63%0.26
-6.13%9.33
-5.65%3.87
-5.61%0.39
-5.39%14.72
-5.34%1.59
-3.05%0.28
-0.71%