
2.65BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
JP3429250008
CUSIP
-
Ngành
Financial Services
Ngành công nghiệp
Credit Services
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
13.52
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
9.47
Cổ tức trên Cổ phiếu
151
Lợi suất Cổ tức
3.90%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.25
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
58,281,000,960
Lợi nhuận gộp TTM
58,281,000,960
EBITDA
48,593,248,256
Lãi suất
54.47%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
6.25%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
13.93%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
434.932
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
2.70%
EPS pha loãng TTM
1.25
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
4.90%
PE theo dõi
13.52
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
0.0397
Giá Sổ cái MRQ
1.8229
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
6
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
7
19.30
5.46%65.84
1.29%37.16
1.07%287.75
0.79%1.86
0.54%294.70
0.03%15.00
-3.85%18.10
-1.09%426.10
-0.68%173.60
-0.06%