
6.36BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
-
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Farm & Heavy Construction Machinery
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
9.19
Tỷ lệ PEG
7.04
Giá trị Sổ cái
6.59
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.06
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
48,422,490,112
Lợi nhuận gộp TTM
8,492,843,815
EBITDA
4,458,174,976
Lãi suất
7.46%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.53%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
6.71%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
5.898
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
12.90%
EPS pha loãng TTM
0.06
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
10.00%
PE theo dõi
9.19
PE tiến về phía trước
9
Giá bán TTM
0.2144
Giá Sổ cái MRQ
0.6137
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
1
1003.27
1.95%602.00
1.70%117.01
0.19%128.00
0.00%127.97
0.00%28.00
0.00%33.00
0.00%32.40
-2.76%23.35
-1.48%41.61
-0.74%