
18.3MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
FR0013153541
CUSIP
-
Ngành
Consumer Cyclical
Ngành công nghiệp
Home Improvement Retail
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
10.43
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-4.32
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
981,102,016
Lợi nhuận gộp TTM
621,307,008
EBITDA
12,450,000
Lãi suất
-16.98%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-0.98%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-33.78%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
25.547
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-9.70%
EPS pha loãng TTM
-4.32
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-67.00%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
10
Giá bán TTM
0.0164
Giá Sổ cái MRQ
0.04
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
5
64.00
0.00%24.80
0.00%77.40
-4.44%186.25
-4.29%3.09
-3.38%43.60
-2.68%6.40
-1.54%12.50
-0.79%287.20
-0.76%7.90
-0.63%