
3.79BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US4280501085
CUSIP
-
Ngành
Consumer Cyclical
Ngành công nghiệp
Auto Parts
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
54.86
Tỷ lệ PEG
0.85
Giá trị Sổ cái
7.18
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.37
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
3,027,572,992
Lợi nhuận gộp TTM
1,265,095,936
EBITDA
300,561,984
Lãi suất
14.40%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.22%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
6.76%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
21.758
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
39.00%
EPS pha loãng TTM
0.37
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-13.40%
PE theo dõi
54.86
PE tiến về phía trước
37
Giá bán TTM
1.0911
Giá Sổ cái MRQ
2.8615
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
7
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
44
75.00
4.17%74.50
2.96%104.00
0.39%74.91
0.20%8.95
0.00%2590.00
-2.56%9.90
-1.00%25.60
-0.78%56.60
-0.35%10.20
-0.05%