
2.52BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US9894151045
CUSIP
989415104
Ngành
Financial Services
Ngành công nghiệp
Credit Services
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
12.32
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
5.63
Cổ tức trên Cổ phiếu
120
Lợi suất Cổ tức
3.96%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.77
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
59,029,999,616
Lợi nhuận gộp TTM
59,028,000,768
EBITDA
41,359,499,264
Lãi suất
56.06%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.20%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
14.05%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
221.924
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
2.50%
EPS pha loãng TTM
0.77
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
10.90%
PE theo dõi
12.32
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
0.0428
Giá Sổ cái MRQ
1.6406
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
5
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
6
19.01
4.25%77.94
1.37%80.77
0.96%62.14
0.74%384.14
0.47%42.60
0.37%216.24
0.00%17.40
0.00%336.00
-0.39%599.24
-0.10%