
2.37BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US9894151045
CUSIP
989415104
Ngành
Financial Services
Ngành công nghiệp
Credit Services
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
11.57
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
10.97
Cổ tức trên Cổ phiếu
120
Lợi suất Cổ tức
5.64%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.76
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
58,738,999,296
Lợi nhuận gộp TTM
58,737,999,872
EBITDA
42,386,001,920
Lãi suất
55.37%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.21%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
13.45%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
220.0535
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
1.90%
EPS pha loãng TTM
0.76
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
5.90%
PE theo dõi
11.57
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
0.0398
Giá Sổ cái MRQ
1.5537
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
4
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
6
17.34
1.43%488.13
0.83%328.50
0.58%41.72
-1.46%197.81
-1.44%16.15
-1.25%75.04
-0.88%45.23
-0.75%71.96
-0.33%337.88
-0.06%