
31.66BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US98978V1035
CUSIP
-
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Drug Manufacturers - Specialty & Generic
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
12.36
Tỷ lệ PEG
1.80
Giá trị Sổ cái
6.77
Cổ tức trên Cổ phiếu
2.03
Lợi suất Cổ tức
3.09%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
5.35
Giá Mục tiêu Wall Street
224.58
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
9,530,999,808
Lợi nhuận gộp TTM
6,847,000,064
EBITDA
4,073,999,872
Lãi suất
28.04%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
15.53%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
67.75%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
21.807
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
2.90%
EPS pha loãng TTM
5.35
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
6.00%
PE theo dõi
12.36
PE tiến về phía trước
11
Giá bán TTM
2.9075
Giá Sổ cái MRQ
9.761
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
4
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
9
27.60
0.00%6.35
-2.31%28.10
-1.40%71.00
-1.39%8.50
-0.58%34.80
-0.57%138.60
-0.29%139.50
-0.25%3.57
-0.14%28.71
-0.07%