
11.63BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
JP3436120004
CUSIP
-
Ngành
Financial Services
Ngành công nghiệp
Financial Conglomerates
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
4.48
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
14.20
Cổ tức trên Cổ phiếu
95
Lợi suất Cổ tức
3.40%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
3.38
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,896,606,990,336
Lợi nhuận gộp TTM
1,431,027,974,144
EBITDA
883,399,000,064
Lãi suất
22.54%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.45%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
20.61%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
2957.843
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-5.40%
EPS pha loãng TTM
3.38
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
21.40%
PE theo dõi
4.48
PE tiến về phía trước
13
Giá bán TTM
0.0052
Giá Sổ cái MRQ
1.008
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
4
16.29
1.94%79.00
1.94%33.60
1.82%5.47
1.02%0.69
0.73%0.94
0.53%48.60
0.41%33.80
-5.06%33.40
-2.34%122.00
-1.61%