308.52MTRY
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
IS
Mã Tiền tệ
TRY
Tên Tiền tệ
Turkish lira
Tên Quốc gia
Turkey
ISO Quốc gia
TR
ISIN
TRAZOREN91L8
CUSIP
-
Ngành
Utilities
Ngành công nghiệp
Utilities - Renewable
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
0.30
Giá trị Sổ cái
11.51
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-2.68
Giá Mục tiêu Wall Street
3.90
Ước tính EPS Năm hiện tại
-0.70
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
34,123,896,832
Lợi nhuận gộp TTM
2,761,733,888
EBITDA
4,889,929,216
Lãi suất
-39.32%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-0.37%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-21.68%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
6.818
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-25.90%
EPS pha loãng TTM
-2.68
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-57.20%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
0.4205
Giá Sổ cái MRQ
0.239
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
8
35.74
1.59%13500.00
0.75%13.83
-9.96%68.45
-7.25%35.28
-5.11%4.83
-3.40%25.66
-3.17%36.70
-2.60%26.60
-2.06%17.80
-1.66%