
745.52MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US8873991033
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Steel
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
281.67
Tỷ lệ PEG
1.51
Giá trị Sổ cái
14.13
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.06
Giá Mục tiêu Wall Street
17.80
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,186,099,968
Lợi nhuận gộp TTM
98,300,000
EBITDA
65,600,000
Lãi suất
0.24%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
0.50%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
0.42%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
28.376
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
9.90%
EPS pha loãng TTM
0.06
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
331.70%
PE theo dõi
281.67
PE tiến về phía trước
22
Giá bán TTM
0.5931
Giá Sổ cái MRQ
1.1597
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
11
47.20
2.61%2.99
1.63%55.50
0.91%19.60
0.00%213.70
-1.20%209.60
-0.99%54.18
-0.77%2.64
-0.75%348.00
-0.57%8.58
-0.49%