
767.01MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
CA8676EP1086
CUSIP
-
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Beverages - Non-Alcoholic
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
48.87
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
1.25
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.11
Giá Mục tiêu Wall Street
18.80
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
817,715,008
Lợi nhuận gộp TTM
121,197,000
EBITDA
88,153,000
Lãi suất
1.93%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.46%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
9.02%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
6.932
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
13.00%
EPS pha loãng TTM
0.11
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
89.10%
PE theo dõi
48.87
PE tiến về phía trước
78
Giá bán TTM
0.8006
Giá Sổ cái MRQ
4.351
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
14
85.20
2.77%69.84
1.09%82.40
1.08%124.72
0.61%52.00
0.00%92.20
-1.71%9.80
-1.51%153.80
-1.09%52.40
-0.38%26.88
-0.32%