850.91MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US83413U1007
CUSIP
-
Ngành
Financial Services
Ngành công nghiệp
Asset Management
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
9.34
Tỷ lệ PEG
4.41
Giá trị Sổ cái
15.52
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.64
Lợi suất Cổ tức
12.03%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.45
Giá Mục tiêu Wall Street
20.07
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
218,544,000
Lợi nhuận gộp TTM
218,544,000
EBITDA
-
Lãi suất
42.34%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
3.85%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
9.31%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
4.006
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-2.00%
EPS pha loãng TTM
1.45
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
12.20%
PE theo dõi
9.34
PE tiến về phía trước
9
Giá bán TTM
3.3978
Giá Sổ cái MRQ
0.8764
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
19
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
0
150.70
2.17%34.94
0.58%107.80
0.23%23.82
0.08%104.45
-6.74%115.30
-2.54%35.17
-1.70%909.60
-1.54%83.82
-0.83%410.70
-0.58%