
11.03BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US9892071054
CUSIP
-
Ngành
Technology
Ngành công nghiệp
Communication Equipment
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
28.18
Tỷ lệ PEG
0.50
Giá trị Sổ cái
62.51
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
7.24
Giá Mục tiêu Wall Street
596.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
5,583,000,064
Lợi nhuận gộp TTM
2,689,999,872
EBITDA
1,026,000,000
Lãi suất
7.49%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
6.36%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
11.78%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
111.141
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
14.30%
EPS pha loãng TTM
7.24
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
3.80%
PE theo dõi
28.18
PE tiến về phía trước
12
Giá bán TTM
1.7405
Giá Sổ cái MRQ
3.2244
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
15
29.80
3.47%743.00
3.42%354.40
3.41%410.00
3.40%43.69
0.16%107.06
0.09%60.30
-7.80%12.00
-4.76%9.86
-2.42%2.70
-0.46%