
295.47MGBP
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
LSE
Mã Tiền tệ
GBX
Tên Tiền tệ
Pence sterling
Tên Quốc gia
UK
ISO Quốc gia
GB
ISIN
GB0009896605
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Specialty Chemicals
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
9.30
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
2.66
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.079
Lợi suất Cổ tức
1.87%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.45
Giá Mục tiêu Wall Street
613.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
0.39
Ước tính EPS Năm sau
0.43
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
158,490,000
Lợi nhuận gộp TTM
52,899,000
EBITDA
29,562,000
Lãi suất
14.28%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
7.00%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
18.91%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
3.246
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
5.60%
EPS pha loãng TTM
0.45
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
53.90%
PE theo dõi
9.30
PE tiến về phía trước
11
Giá bán TTM
1.2988
Giá Sổ cái MRQ
1.6012
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
8
3391.50
3.99%3179.00
3.08%156.40
1.56%607.00
1.34%53.00
0.00%303.50
0.00%85.00
-3.85%2044.00
-2.01%82.20
-0.24%7.44
-0.13%