8.61BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US98954C1036
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Railroads
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
11.71
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
26.34
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.78
Lợi suất Cổ tức
3.05%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.4
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
22,638,133,248
Lợi nhuận gộp TTM
2,931,295,700
EBITDA
3,605,735,168
Lãi suất
14.30%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
3.28%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
8.87%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
79.71
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
27.20%
EPS pha loãng TTM
1.4
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
29.00%
PE theo dõi
11.71
PE tiến về phía trước
15
Giá bán TTM
0.3434
Giá Sổ cái MRQ
0.9837
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
11
249.60
4.70%18.32
2.23%272.80
2.02%103.70
0.88%8.95
0.56%18.08
0.44%234.50
0.17%0.61
0.00%39.69
0.00%3.42
-0.58%