83.66MINR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
BSE
Mã Tiền tệ
INR
Tên Tiền tệ
Indian Rupee
Tên Quốc gia
India
ISO Quốc gia
IN
ISIN
INE217A01012
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Conglomerates
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
7.31
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
1,215.67
Cổ tức trên Cổ phiếu
1
Lợi suất Cổ tức
0.37%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
36.26
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
10,448,239,616
Lợi nhuận gộp TTM
3,180,185,088
EBITDA
706,822,976
Lãi suất
10.33%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
0.32%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
2.45%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
350.808
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
3.10%
EPS pha loãng TTM
36.26
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-100.00%
PE theo dõi
7.31
PE tiến về phía trước
9
Giá bán TTM
0.7628
Giá Sổ cái MRQ
0.2199
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
7
4862.10
3.30%4863.90
2.94%3307.90
0.68%33291.70
0.47%2720.70
0.32%1115.65
0.31%1115.40
0.27%817.75
0.20%1209.35
-2.52%1211.40
-2.44%