77.03MPLN
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
WAR
Mã Tiền tệ
PLN
Tên Tiền tệ
Polish złoty
Tên Quốc gia
Poland
ISO Quốc gia
PL
ISIN
PLZUE0000015
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Infrastructure Operations
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
31.38
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
9.08
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.4
Giá Mục tiêu Wall Street
7.76
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
913,897,024
Lợi nhuận gộp TTM
59,990,000
EBITDA
31,921,664
Lãi suất
1.28%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.10%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
5.57%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
40.144
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-17.80%
EPS pha loãng TTM
0.4
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
52.90%
PE theo dõi
31.38
PE tiến về phía trước
10
Giá bán TTM
0.3126
Giá Sổ cái MRQ
1.3654
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
9
1.80
-0.66%