7.56MPLN
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
WAR
Mã Tiền tệ
PLN
Tên Tiền tệ
Polish złoty
Tên Quốc gia
Poland
ISO Quốc gia
PL
ISIN
PLSTPRK00019
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Specialty Industrial Machinery
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
13.35
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
2.85
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.34
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
50,696,000
Lợi nhuận gộp TTM
12,017,000
EBITDA
5,826,000
Lãi suất
6.19%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.91%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
16.39%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
7.795
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-10.10%
EPS pha loãng TTM
0.34
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-94.70%
PE theo dõi
13.35
PE tiến về phía trước
20
Giá bán TTM
0.5824
Giá Sổ cái MRQ
1.309
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
7
1.51
-4.43%35.40
-2.75%10.85
-2.25%4.53
-1.74%2.70
-1.46%9.00
-1.10%2.95
-1.01%1.81
-0.55%