
1.47BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
CH1403212751
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Other Industrial Metals & Mining
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
0.31
Giá trị Sổ cái
4.17
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-0.33
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
0
Lợi nhuận gộp TTM
0
EBITDA
-37,809,000
Lãi suất
0.00%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-2.09%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-7.23%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
0.00%
EPS pha loãng TTM
-0.33
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
19
Giá bán TTM
89.421
Giá Sổ cái MRQ
1.8778
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
81
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
79
12.20
1.67%11.60
0.35%5.95
-3.41%52.24
-3.40%35.21
-2.68%10.28
-2.06%103.40
-1.34%13.35
-1.11%1.91
-0.86%23.20
-0.85%